Từ điển Hán-Việt

pdf 49 trang phuongnguyen 30
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Từ điển Hán-Việt", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên

Tài liệu đính kèm:

  • pdftu_dien_han_viet.pdf

Nội dung text: Từ điển Hán-Việt

  1. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 가게 Cửa hàng 가격 Giá cả 가공하다 Gia công 가구 Dụng cụ, đồ dùng trong nhà 가급적 Như có thể 가깝다 Gần 가꾸다 Tỉa tót, trang điểm 가끔 Thỉnh thoảng 가족계획 Kế hoạch hóa gia đình 가죽 Da, bằng da 가지 Loại 가지 Cành cây 가지다 Mang, cầm, lấy 가짜 Giả ( không thật ) 가축 Gia súc 가치 Giá trị 가하다 Thêm vào, cộng vào 가훈 Gia huấn, bài học trong gia đình
  2. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 각 Mối, mỗi một 각도 Góc độ 각부분 Các bộ phận 각서 Bản ghi nhớ, bản cam kết, ghi chú 간 Gan 간단하다 Đơn giản 간데없다 Không có chỗ để đi, không có chỗ dung thân 간병하다 Khám bệnh 간부 Cán bộ 간염 Viêm gan 간장 Nước tương, nước mắm 간장 Nội tạng 간접 Gián tiếp 간접적 Một cách gián tiếp 간조하다 Khô ( không khí, thời tiết ) 간주하다 Coi là ( coi như là ) 간첩 Giám điệp
  3. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 간판 Tấm bảng, tấm biển 간호하다 Chăm sóc, trông nom, giám hộ 간호사 Hộ lý 갇히다 Bị giam, bị nhốt 갈다 Thay ( thay nước cho hoa ) 갈등 Mâu thuẫn, bất đồng 갈라지다 Bị nẻ, bị nứt 갈라지다 Tách ra, chia xa ra 갈비 Sườn 갈색 Màu xám 갈수록 Càng, ngày càng ( càng ngày càng ) 갈증 Khát ( nước ) 감 Quả hồng 감각 Cảm giác 감감하다 Tối đen, tối om 감격스럽다 C ảm kích, cảm động 감금하다 Giam cầm 감기 Cảm cúm
  4. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 감나무 Cây hồng 감다 Nhắm ( mắt ) 감다 Gội, rửa ( gội đầu ) 감당하다 Chịu đựng, gánh vác 감독 Đạo diễn 감독하다 Quản lý, giám sát 감동하다 Cảm động 감면하다 Giảm, miễn giảm 감사 Sự cảm ơn 감사하다 Cảm ơn 감사패 Tấm bia cảm ơn 감소하다 Giảm bớt, giảm ít đi 감속하다 Giảm tốc độ 감수하다 Cam chịu 감언 Lời nói ngọt ngào 감옥 Nhà tù 감자 Khoai tây 감전하다 Điện giật 감정 Tình cảm, tâm trạng
  5. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 감추다 Giấu, che giấu 갑 Giáp, con giáp 갑자기 Đột nhiên, bỗng nhiên, đột ngột 갑작스럽다 Có tính đột xuất 값 Giá cả 갑지다 Đáng giá, có giá trị 갓 Vừa mới 강 Dòng sông 강간하다 Hiếp dâm 강국 Cường quốc 강도 Cường độ 강도 Cướp giật 강력하다 Mạnh, mạnh mẽ 강바람 Gió mạnh 강변 Bờ sông 강사 Giáo viên, giảng viên 강산 Giang san, đất nước 강아지 con chó con
  6. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 가요하다 cưỡng bức 강우량 lượng mưa 강의 bài giảng 강의하다 giảng bài 강점 điểm mạnh 강제하다 cưỡng chế 강제노동수용소 trại lao động cưỡng chế 강조하다 Nhấn mạnh 강진 .trận động đất mạnh 강철 sắt thép 강하다 mạnh, cứng, rắn 갖가지 nhiều thư, nhiều loại 갖다 mang, có, đem theo 같다 giống như 같이하다 cùng với, cùng làm 갚다 trả, trả lại 개 cái, chiếc ( chỉ số lượng ) 개 con chó 개구리 con cóc
  7. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 개념 khái niệm 개막 khai mạc 개미 con kiến 개발하다 phát triển, khai thác 개발도상국가 nư� ��c đang phát triển 개방하다 mở, sự mở cửa 개선하다 cải thiện cải tiến 개성 cá tính 개인 cá nhân 개최하다 tổ chức, chủ trì 개통하다 khai thông 객관 khách quan 객실 phòng khách 객석 ghế dành cho khách 객지 đất khách 거금 số tiền lớn 거기 đằng kia 거꾸로 ngược, ngược chiều 거래하다 làm ăn, có quan hệ buôn bán
  8. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 거리 con đường 거리 khoảng cách, cự ly 거부하다 từ chối 거북 con rùa 거북하다 khó chịu, khó xử, khó xử lý 거스름돈 tiền lẻ 거액 số tiền lớn 거울 cái gương 거위 con ngỗng 거의 gần như, hầu như 거인 người khổng lồ 거절하다 cự tuyệt 거주하다 cư trú 거지 ăn xin, ăn mày 거짓 giả dối, gian dối 거짓말 lời nói dối 거짓말쟁이 người hay nói dối 거칠다 gồ ghề, sần sùi, thô lỗ, cộc cằn
  9. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 거품 bong bóng 거행하다 cử hành 걱정하다 lo lắng 건강 sức khỏe 건강하다 khỏe mạnh 건강진단 kiểm tra sức khỏe, khám sức khỏe 건너다 đi qua 건너가다 đi ngang qua, vượt qua ( vượt qua sông ) 건너다보다 nhìn ngang qua, nhìn sang 건너편 phia bên kia 건드리다 khiêu chiến, khiêu khích, động chạm vào 건림하다 thành lập 건망증 bệnh đãng trí 건물 nhà cửa,tòa nhà 건방지다 vênh váo 건배하다 cạn chén 거설하다 xây dựng, kiến thiết
  10. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 건전하다 lành mạnh 건전지 pin, ắc quy 건조하다 khô ( thời tiết ) 건축하다 kiến trúc, việc xây dựng 건축가 kiến trúc sư 걷다 đi bộ 걸다 treo, móc ( quần áo ) 걸리다 bị treo, móc, mắc 걸음 bước chân 걸프전쟁 chiến tranh vùng vịnh 검도 kiếm đạo, môn kiếm đạo 검사하다 kiểm tra 검색하다 kiểm soát, lục soát 검열하다 kiểm duyệt 검정 kiểm định 검찰하다 kiểm sát ( sở kiểm sát, viện kiểm sát ) 검토하다 kiểm thảo 겁 sự sợ hãi 겉 bề ngoài
  11. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 게 con cua 게다가 hơn nữa, thêm vào đó. 게시판 bảng thông báo ( để bên ngoài ) 게으르다 lười, làm biếng 게임 trò trơi 겨드량이 nách 겨울 mùa đông 격려하다 khích lệ, khuyến khích, động viên 겪다 mắc phải 견고하다 kiên cố 견디다 chịu đựng 견본 hàng mẫu 결과 kết quả 결국 kết cục 결근하다 nghỉ làm, không đi làm 결단하다 đoàn kết 결론하다 kết luận 결승전 trận trung kết
  12. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 결심하다 quyết tâm 결연하다 kết nghĩa 결정하다 quyết định 결합하다 kết hợp, hợp lại 결핵 bệnh suyễn 결혼하다 kết hôn 겸손하다 khiêm tốn 겸하다 kiêm, kiêm nhiệm 겹치다 trùng lặp 경각심 sự cảnh giác 경고하다 cảnh cáo 경공업 công nghiệp nhẹ 경과하다 trải qua, đi qua 경금속 kim loại nhẹ 경기 trận đấu, trận thi đấu 경도 kinh độ 경력 kinh nghiệm làm việc 경례하다 chào ( chào cờ ) 경리하다 kế toán
  13. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 경마 đua ngựa 경매 bán đấu giá 경보 cảnh cáo 경복궁 cung kyong buk 경비 kinh phí, chi phí 경비 bảo vệ 경영 kinh doanh 경우 trường hợp, cảnh ngộ 경유 xăng 경쟁하다 cạnh tranh 경제 kinh tế 경찰 cảnh sát 경축하다 kính chúc 경치 cảnh quan 경향 khuynh hướng 경호하다 canh gác, bảo vệ. 곁에 bên cạnh 계급 cấp bậc 계급 giai cấp, tầng lớp
  14. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 계단 bậc thang 계란 trứng 계량기 máy đo 계모 mẹ kế, mẹ ghẻ 계산하다 tính toán 계산기 máy tính 계속하다 tiếp tục 계약하다 hợp đồng 계엄령 lệnh giới nghiêm 계절 mùa 계좌 tài khoản 계획하다 kế hoạch 고객 khách 고구마 khoai lang 고급 cao cấp 고기 thịt ( động vật ) 고난 khổ nạn, khó khăn 고뇌 khó xử, đau đầu 고대 cổ đại
  15. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 고도 độ cao 도등 cấp 3 ( học tập ) 고등어 cá thu 고래 cá voi 고르다 đều, đều đặn 고르다 chọn lựa 고리 cái vòng ( vòng tai, vòng tay ) 고립하다 cô lập 고맙다 cảm ơn 고모 cô ( em của ba ) 고무 cao su 고문하다 tra tấn 고문 cố vân 고물 cổ vật, đồ cổ 고물 đồ cũ 고민하다 khó xử, đau đầu, phải suy nghĩ 고발하다 tố cáo 고백하다 bày tỏ, giãi bày, thổ lộ
  16. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 고별하다 cáo biệt, từ biệt 고비 bước ngoặt, khó khăn 고상하다 cao thượng 고생하다 vất vả, khổ, cực nhọc 고소하다 tố cáo 고속 cao tốc 고슴도치 con nhím 고아 trẻ mồ côi 고양이 con mèo 고용하다 sử dụng, thuê ( lao động ) 고용 sử dụng lao động 고의 cố ý 고장 sự hư hỏng, trục trặc 고적 di tích 고전 cổ điển 고정하다 cố định 고조 cao trào 고집하다 cố chấp, bướng bỉnh, khăng khăng
  17. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 고추 ớt 고치다 sửa, chữa,chữa trị 고통하다 đau, đau khổ 고행하다 khổ hạnh 고향 quê hương 고혈압 cao huyết áp 곡식 ngũ cốc 곤충 côn trùng 곧바로 trực tiếp, thẳng 곧장 thẳng, ngay tức khắc 골 Goal, bàn thắng 골다 ngáy ( khi ngủ ) 곰 con gấu 곰팡이 mốc meo 곱다 ngọt ngào, đẹp 곳 nơi chỗ, địa điểm, vị trí 공 quả bóng ( trái banh ) 공간 không gian 공감하다 thông cảm
  18. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 공개하다 công khai 공고하다 thông báo, công bố 공구 công cụ, dụng cụ 공군 không quân 공급하다 công cấp 공기 không khí 공동 cộng đồng, chung, tập thể 공룡 khủng long 공리 công lý 공립 công lập 공무원 công chức nhà nước 공무서 công văn 공민 công dân 공병 công binh 공부하다 học tập 공사 công trình 공산 cộng sản 공산품 sản phẩm công nghiệp 공상 không tưởng, viễn tưởng.
  19. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 공식 chính thức 공업 công nghiệp 공연하다 công diễn, biểu diễn 공예품 công nghệ phẩm 공원 công viên 공인하다 công nhận 공자 khổng tử 공작 con công 공장 nhà máy, xưởng, công xưởng 공정 công đoạn 공정하다 công bằng 공제하다 trừ, bớt 공주 công chúa 공중 không trung, trên không 공중 công cộng 공짜 không công, không mất tiền 공평하다 công bằng 공포 sợ hãi, rùng rợn
  20. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 공향 sân bay 공화 cộng hòa 공휴일 ngày nghỉ ( theo luật lao động ) 과거 quá khứ 과다 quá 과하다 quá mức 과목 môn học 과부 quả phụ 과언하다 nói quá ra, quá thực tế 과연 quả nhiên 과외 ngoại khóa 과일 trái cây 과장하다 khoa trương 과장하다 trưởng một chuyền sản xuất 과정 quá trình 과제 bài tập 과즙 nước trái cây 과학 khoa học
  21. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 관 ông quan 관 cái ống 관 quan tài 관객 khán giả 관계 quan hệ 관광하다 du lịch 관람하다 tham quan 관련하다 liên quan 관리하다 quản lý 관세 thuế, thuế quan 관심 quan tâm 관찰하다 quan sát 광경 quang cảnh 광고하다 quảng cáo 광물 khoáng sản 광복절 ngày kỷ niệm giải phóng 광부 thợ mỏ 광장 quảng trường 괜찮다 không sao, không vấn đề gì
  22. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 괜히 vô dụng, vô tích sự 괴롭다 buồn 교과서 sách giáo khoa 교대 ca 교대하다 thay ca 교도소 nhà giam 교류하다 giao lưu 교만하다 kiêu căng, kiêu ngạo 교민 kiều dân, kiều bào 교사 giáo viên 교수 giáo sư 교실 lớp học 교외 ngoại ô 교육하다 giáo dục 교재 tài liệu giáo dục 교제하다 giao lưu, kết bạn 교주 giáo chủ 교통 giao thông 교포 kiều bào
  23. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 교환하다 trao đổi 교황 giáo hoàng 교회 nhà thờ 교훈 bài học 구 quận 구걸하다 xin 구경하다 tham quan, ngắm cảnh 구급하다 cấp cứu 구두 bằng miệng, nói 구두 giày da 구두쇠 người bủn xỉn, keo kiệt 구렁이 con trăn 구름 mây 구멍 cái lỗ, cái hang 구분하다 phân biệt 구석 góc, xó 구석구석 mỗi góc, mỗi xó, mọi ngóc ngách 구속하다 bắt
  24. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 구슬 hòn bi 구애하다 ngỏ lời yêu 구역 khu vực 구월 tháng 9 구인하다 tìm người 구조하다 cứu trợ, cứu hộ 구직하다 tìm việc làm 구체 cụ thể 구하다 yêu cầu, cần 구하다 cứu, cấp cứu 구혼하다 cầu hôn 국 đất nước, quốc qua 국 canh, súp 국가 quốc gia, nhà nước 국가 quốc ca 국경 biên giới 국교 giao bang hai nước 국교 quốc giáo, quốc đạo 국군 quân đội nhân dân
  25. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 국기 quốc kỳ, cờ 국난 quốc nạn 국내 quốc nội, trong nước 국도 quốc lộ 국립 quốc lập 국무 quốc vụ 국민 nhân dân 국방 quốc phòng 국법 pháp luật nhà nước 국사 quốc sự 국산 sản xuất trong nước 국수 phở 국어 quốc ngữ 국영 quốc doanh 국외 ngoài nước 국적 quốc tịch 국제 quốc tế 국제연합농업기구 tổ chức FAO, tổ chức lương thực thế giới 국제연합회의 hội nghị liên hợp quốc
  26. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 국제연합헌장 hiế n chương liên hợp quốc 국제적십장 h ội chữ thập đỏ quốc tế 국화 hoa cúc 국화 quốc hoa, hoa đặc trưng cho một nước 군 quận, huyện 군기 vũ khí quân sự 군기 bí mật quân sự 군대 quân đội 군도 quần đảo 군비 thiết bị quân sự 군비 chi phí quân sự 군사 quân sự 군갈 thịt thừa (của người béo) 군인 bộ đội 군침 nước bọt 굳다 cứng rắn 굴뚝 cái ống khói 굴리다 xoay, lăn, vần
  27. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 굴착기 máy xúc đất 굵다 dày 굽다 uốn cong, gấp lại 궁금하다 tò mò 궁녀 .cung nữ 권농하다 khuyến nông 권력 quyền lực 권리 quyền, quyền hạn 권투 quyền anh 궤도 quỹ đạo 궤양 lở, loét 귀 cái tai 귀가하다 quay về nhà 귀격 quy cách 귀고리 khuyên tai 귀국하다 về nước 귀금속 kim loại quý 귀뚜라미 con dế 귀빈 khách VIP
  28. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 귀순 đầu hàng 귀신 quỷ thần 귀엽다 dễ thương 귀인 quý nhân 귀족 quý tộc 귀중 kính gửi ( nơi đông người ) 귀중하다 quý trọng, quý báu 귀찮다 rắc rối 귀하 kính gửi ( ông, bà ) 귀하다 quý hiếm 귀향하다 trở về quê 귀환하다 quay trở lại 귀격 quy cách 규모 quy mô 규약 quy ước 규정하다 quy định 규척 nguyên tắc 균 vi khuẩn 균형 cân bằng
  29. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 그 đó, ấy 그냥 cứ như vậy 그늘 bóng râm 그대로 theo như vậy 그래서 vì vậy 그러나 tuy nhiên 그러니까 chính vì vậy 그러면 nếu vậy thì 그런데 tuy nhiên, nhưng 그렇게 như vậy, như thế 그렇다 như vậy 그루 rễ ( cây ) 그룹 tập đoàn 그릇 cái bát 그리고 và, với lại 그리스 hy lạp 그림 bức tranh 그림자 cái bóng 그립다 nhớ mong
  30. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 그만 mức đó 그만두다 dừng lại, dừng 그만큼 bằng từng đó 그물 lưới 그사이 lúc đó 그야말로 chính là 그외 ngoài cái đó ra 극 cực 극 kịch 극단 cực đoan 극대 cực đại 극동 vùng cực đông 극락 cực lạc ( thiên đường ) 극복하다 khắc phục 극본 kịch bản 극장 rạp hát 근 cân ( kg ) 근거 căn cứ 근대 cận đại, hiện đại
  31. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 근로하다 lao động, làm việc 근면하다 cần cù 근무하다 làm việc 근본 căn bản, chính 근시 cận thị 그하신년 chúc mừng năm mới 근육 cơ bắp 글 chữ viết 글씨 nét chữ 긁다 gãi 금 vàng 금강 kim cương 금고 két sắt 금관 vương miện 금나다 nẻ, nứt 금년 năm nay 금리 lãi suất 금메달 huy chương vàng 금물 điều cấm
  32. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 금방 vừa mới 금붕어 cá vàng 금성 kim tinh ( sao kim ) 금속 kim loại 금시초문 bây giờ mới nghe thấy lần đầu 금액 số tiền 금연하다 cấm thuốc 금융 tiền bạc 금자 chữ vàng 금전 tiền bạc, tiền nong 금주 tuần này 금주하다 cấm rượu 금지 cấm 금하다 cấm 금하다 dừng lại được, cầm lại được 급 cấp 급변하다 cấp biến 급병 bệnh cấp tính
  33. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 급보하다 cấp báo 급사하다 chết đột ngột 급성 cấp tính 급성장하다 tăng trưởng nhanh 급속하다 cấp tốc 급수하다 cấp nước 급하다 gấp, vội 급히 vội vã 기 ngày giỗ 기 khí lực, sinh khí 기 ngọn cờ 기 máy móc 기간 thời gian 기게 máy móc 기공하다 khởi công 기관 cơ quan, bộ phận cơ thể 기관지 phế quản 기관총 súng máy 기구 công cụ, cụng cụ
  34. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 기구 cơ quan, đơn vị 기구 khí cầu 기금 quỹ 기내 trong máy bay 기녀 kỹ nữ 기념하다 kỷ niệm 기능 kỹ năng 기능 chức năng 기다 bò, trườn 기다리다 chờ, đợi 기대하다 chờ đợi 기대다 dựa, tựa 기도하다 cầu nguyện 기독교 đạo cơ đốc 기둥 cái cột 기러기 ngỗng trời 기록하다 kỷ lục 기르다 nuôi 기름 dầu, mỡ
  35. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 기린 hươu cao cổ 기밀 cơ mật 기본 cơ bản 기부하다 tặng 기분 cảm giác 기뻐하다 vui mừng 기쁘다 vui, mừng 기쁨 niềm vui, sự vui mừng 기사 bài viết ( báo ) 기사 kỹ sư 기상하다 thức dậy 기색 khí sắc 기생하다 ký sinh 기소하다 khởi tố 기숙사 ký túc xá 기술 kỹ thuật 기압 khí áp 기어 số ( xe ) 기억하다 ký ức, ghi nhớ
  36. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 기업 xí nghiệp, nhà máy 기여하다 đóng góp 기온 nhiệt độ 기와 ngói 기운 vận may 기울이다 nghiêng 기원하다 cầu mong, mong muốn 기원하다 bắt nguồn 기일 ngày giỗ, ngày kỵ 기자 nhà báo 기장 cơ trưởng, máy trưởng 기재하다 ghi chép 기절하다 ngất xỉu 기존 sẵn có, vốn có 기준 tiêu chuẩn 기증하다 tặng, biếu 기지 căn cứ quân sự 기차 xe lửa, tàu hỏa 기초 cơ sở, sơ cấp
  37. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 기침하다 ho 기타 khác 기타 đàn ghi ta 기피 tránh 기한 kỳ hạn 기형 dị hình 기호 ký hiệu 기혼 người đã lập gia đình 기회 cơ hội 기후 khí hậu 긴급하다 khẩn cấp 긴밀하다 thân thiết, 긴장하다 hồi hộp 길 con đường 길가 lề đường 길다 dài 길이 chiều dài 김치 kim chi ( món ăn HQ ) 깃발 ngọn cờ
  38. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 깊다 sâu sắc 깊숙이 sâu, xa 깊이 độ sâu, chiều sâu 까다 bóc 까다롭다 khó tính 까마귀 con quạ 까먹다 bóc 까먹다 quên 까딱하면 chỉ một chút sơ suất 까치 chim ác tà 깎다 cắt, cạo, xén 깔다 lót, trải 깔보다 xem thường 깜깜하다 tối om 깜박하다 nhấp nháy 깜직하다 bảnh bao, đẹp 깡패 bụi đời, giang hồ 깨 vừng 깨끗하다 sạch sẽ
  39. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 깨다 thức tỉnh, nhận ra 깨뜨리다 làm vỡ, vỡ 깨물다 cắn 깨소금 muối vừng 깨우다 thức tỉnh ai đó 깨지다 bị vỡ 깨내다 lấy ra, lôi ra 꺼리다 ghét 꺾다 cắt, ngắt 꺾이다 bị ngắt 껍질 vỏ ( vỏ cây ) 께 cho, tới ( giới từ ) 껌 kẹo cao su 꼬리 cái đuôi 꼬마 nhỏ nhắn 꼬박 ròng rã 꼬박꼬박 nắn nót, nghiêm túc 꼬집다 véo, cấu 꼭 nhất định
  40. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 꼭대기 đỉnh ( nơi cao nhất ) 꼭지 cuống 꼼작하다 nhúc nhích 꼼작못한다 k hông nhúc nhích 꼽다 đếm 꽃다 cắm 꽃 hoa 꽃봉오리 nụ hoa 꽃잎 cánh hoa 꽝꽝 ầm ầm, 꾀 mẹo ( đố mẹo ) 꾸미다 làm đẹp ( trang trí ) 꾸준하다 ổn định 꿀 mật ong 꿇다 quỳ xuống 꿈 giấc mơ 꿈나라 đất nước ước mơ 끄다 tắt ( tắt điện ) 끄떡 gật đầu
  41. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 끈 cái dây 끈기 kiên trì 끈질기다 dai dẳng 끊다 cắt, ngắt 끊어지다 bị đứt 끊임없다 không ngừng 끌다 kéo, lôi kéo 끓다 sôi 끓이다 đun sôi 끝 kết thúc, hết 끝나다 kết thúc 끝내다 làm cho kết thúc 끼다 dày ( đan nhiều, đan dày ) 끼다 kẹp ( kẹp vào trong sách ) 끼리 giữa ( giữa chúng tôi ) 나 tôi 나가다 đi ra ngoài 나누다 chia ra 나날이 hằng ngày 나다 sinh đẻ
  42. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 나다 mọc 나다 phát sinh 나라 đất nước 나란히 sánh vai 나라꽃 quốc hoa 나라새 chim tượng trưng cho 1 nước 나루 phà 나머지 còn lại 나무 cây 나병 bệnh hủi 나비 con bướm 나쁘다 xấu 나사 đinh, vít 나서다 xuất hiện 나아가다 tiến triển 나이지다 Trở lên tốt hơn 나오다 Bước ra 나오다 Đến 나오다 Xuất hiện 나이 Tuổi 나이프 Con dao 나이트 Đêm
  43. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 나절 Nửa ngày 나일런 ni lông 나중 Sau này 나체 Khỏa thân 나타나다 Xuất hiện 나타내다 Biểu hiện, biểu thị 나토 Nato ( khối quân sự bắc đại tây dương ) 나폴레옹 Napoleon 나흘 Bốn ngày 낙관하다 Lạc quan 낙서 Viết bậy 낙선하다 rớt, không đậu 낙엽 Lá cây rụng 낙원 Thiên đường 낙제하다 Thi trượt 낙지 Con bạch tuộc nhỏ 낙차 Trúng thầu 낙타 Lạc đà 낙태하다 Nạo thai 낙하 Nhảy xuống, nhảy dù 낙하산 Dù ( dù để nhảy từ máy bay ) 낙후하다 Lạc hậu
  44. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 낚다 Câu, đi câu 낚시 Câu cá 낚시질 Câu cá 난로 Cái lò 난리 Tai ương, khó khăn 난민 Nạn dân 난방 Phòng có máy sưởi 난생동물 Động vật đẻ trứng 난시 Loạn thị 난처하다 Khó xử 날 Ngày 날개 Cánh ( cánh chim ) 날다 Bay 날다 Phai, tàn 날려보내다 Thả ( thả chim ) 날리다 Thả ( thả diều, thả chim ) 날씨 Thời tiết 날씬하다 Thon thả 날아가다 Bay đi mất 날인하다 Đóng dấu 날짜 Ngày tháng 날카롭다 Sắc ( dao sắc )
  45. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 낡다 Cũ, già 남 Ngư� ��i khác 남극 Nam cực 남기다 Còn lại, đê lại 남녀 Nam, nữ 남다 Còn lại 남다르다 Khác với người khác 남매 Chị em ( trai ) 남모르게 Bí mật ( trạng từ ) 남방 Phương nam 남부지방 Khu vực nam bộ 남부끄렵다 xấu hổ với người khác 남북 nam bắc 남성 nam tính, con trai 남아 đứ a bé trai 남아프리카 nam phi 남용 Lạm dụng 남자 con trai 남쪽 Phía nam 남편 Chồ ng 납 Chì 납금하다 Đóng tiền, nộp tiền
  46. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 납득하다 Hiểu 납부하다 Đóng , trả 납세하다 Đóng thuế 납작하다 Thấp , lùn 납치하다 Bắt cóc 낫다 Tốt , trở lên tốt hơn 낭독하다 Đọc thành tiếng 낭비하다 Lãng phí 낮 Ban ngày 낮다 Thấ p 낮잠 Ng�� � ngày 낮추다 Hạ xuống, hạ thấp 낯 Nét mặt 낯설다 Lạ mặt 낯익다 Quen mặt 낳다 Đẻ , sinh 내 Tôi ( Tao ) 내각 Nội các 내걸다 Treo, mắc 내과 Khoa nội 내구하다 Bền 내규 Nộ i quy
  47. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 내기하다 Cá cược, cá độ 내내 Tron g suốt 내년 Năm sau 내놓다 Đặ t ra, bỏ ra, đưa ra 내다 Trả, bỏ ra, đưa ra 내란 Nội chiến 내려가다 Đi xuống 내려놓다 Đặt xuống, đem xuống 내려다보다 Nhìn xuống dưới 내려오다 Xuốn g, ( mệnh lệnh từ trên xuống ) 내리다 Xuố ng, ( hạ xuống, giá giám xuống ) 내리다 Hạ, đưa xuống, giám xuống 내막 Nội tình, sự việc bên trong 내무 Nội vụ 내밀다 Lồi ra, phình ra, thò ra 내방하다 Tới thăm 내버리다 Vứt bỏ 내보내다 Đuổ i ra, đưa ra, thả ra 내복 Quầ n áo lót 내부 Nội bộ, bên trong 내뿜다 Tràn ra, trào ra, phun ra 내선 Nội tuyến ( điện thoại nội tuyến )
  48. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 내수 Nhu cầu trong nước 내수 Chị u nước, dai trong nước ( tính chịu nước ) 내숭 Gian lận, xảo trá 내심 Nội tâm 내외 Trong ngoài ( trong và ngoài nước ) 내외 Trên dưới ( trên dưới 1 tỷ đồng ^^ ) 내용 Nội dung 내의 Áo lót 내일 Ngày mai 내장 Nội tạng 내전 Nội chiến 내정 Nội tình 내조 Sự giúp đỡ của vợ 내주다 Trả cho, đưa cho, nhường cho 내지 Cho đến ( từ trang một cho đến trang 6 ) 내쫓다 Đuổ i 내한 Chị u lạnh 내화하다 Chịu lửa 내후년 Năm sau nữa 냄비 Cái chảo, cái nồi 냄세 Mùi ( thơm / hôi ) 냉 Lạ nh, mát lạnh ( có ai uống bia lạnh không ^^ )
  49. Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software For evaluation only. 냉담하다 Lạn h lùng, lạnh nhạt 냉동하다 Đôn g lạnh 냉면 Mỳ lạnh 냉방 Phò ng lạnh 냉수 Nưoc lạnh 냉장 Đô ng lạnh 냉장고 Tủ lạnh 냉전 Chi� ��n tranh lạnh 냉정하다 Lạn h lùng 냉천 Su�� �i nước lạnh 냉혈 Máu lạnh 냥 Lạ ng ( xấp $ của mình nặng 8 lạnh ^^ ) 너 Mày , cậu 너그럽다 Rộn g rãi ( người có tính rộng rãi ) 너나없이 Khôn g phân biệt, như nhau 너머 Quá , hơn ( Chat mất hơn 3 tiếng ^^ ) 너무 Quá ( nhiều quá ) 너비 Chi� ��u rộng, bề ngang 너희 Các anh, bọn anh 넉넉하다 Nhi�� �u, đầy đủ ( có bằng này tiền đủ rồi hehe ) 넉넉히 Mộ t cách đầy đủ, sung túc